bát phố
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lang thang, đi dạo trên phố một cách vô mục đích, thường để ngắm cảnh, giải trí hoặc giết thời gian. Hành động này mang tính tự do, không vội vã và không nhằm vào một công việc cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuối tuần, anh ấy thích bát phố một mình để thư giãn đầu óc.
- Nhóm bạn rủ nhau bát phố phố cổ, ngắm nhìn những ngôi nhà cố kính.
- Cô ấy không có việc gì làm, quyết định ra bát phố cho hết buổi chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bát phố" thường hàm ý một hoạt động thư giãn, mang tính cá nhân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi chỉ việc đi chơi lang thang mà không làm gì có ích.
- Suốt ngày chỉ biết bát phố, chẳng lo học hành gì cả.
Biến thể và từ gần giống
- Đi dạo: (động từ) Có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và phổ biến hơn, ít mang sắc thái "vô công rỗi nghề".
- Lang thang: (động từ) Nhấn mạnh tính không mục đích, có thể dùng cho nhiều không gian (phố, công viên, làng quê...).
- Tản bộ: (động từ) Nhấn mạnh đến hành động đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc tập thể dục.
Từ đồng nghĩa
- Đi lang thang
- Dạo phố
- Đi chơi phố
Từ trái nghĩa
- Vội vã
- Đi thẳng một mạch
- Có mục đích rõ ràng
Lưu ý sử dụng
- "Bát phố" là một từ khá thông tục, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này thường dùng để miêu tả hành động của một người, ít khi dùng cho nhóm đông người một cách trang trọng.